Khi hệ thống IT ngừng hoạt động, giao dịch dừng, vận hành dừng, khách hàng không truy cập được dịch vụ. Vì vậy, khi chọn nơi đặt hạ tầng, câu hỏi quan trọng không chỉ là “Data Center này ở đâu?” mà còn là “nếu một thiết bị hay một hệ thống gặp sự cố, chuyện gì xảy ra?”. Câu trả lời nằm ở mức độ dự phòng (redundancy) của hạ tầng điện và làm mát, thường được mô tả bằng hai thuật ngữ: N+1 và 2N.
“N” là gì?
N là số lượng thiết bị tối thiểu cần có để vận hành đủ tải. Ví dụ, nếu hệ thống làm mát cần 4 thiết bị chạy cùng lúc để đáp ứng toàn bộ phòng máy thì N = 4. Mọi mô hình dự phòng đều bắt đầu từ con số này.
N+1: dự phòng theo thành phần
N+1 nghĩa là ngoài N thiết bị cần để vận hành, hệ thống có thêm 1 thiết bị dự phòng. Nếu một thiết bị gặp sự cố hoặc cần bảo trì, thiết bị dự phòng sẽ thay thế để hệ thống tiếp tục đủ công suất.
- Bảo vệ ở cấp thiết bị: một thiết bị hỏng không làm gián đoạn dịch vụ.
- Chi phí đầu tư và vận hành tối ưu hơn so với nhân đôi toàn bộ hệ thống.
- Các thiết bị thường vẫn dùng chung đường cấp, nên vẫn còn điểm lỗi đơn (single point of failure) ở đường cấp điện hoặc đường dẫn chung.
N+1 là lựa chọn hợp lý cho phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt khi hệ thống có thể chịu được một mức rủi ro nhỏ và cần cân đối ngân sách.
2N: dự phòng toàn hệ thống
2N nghĩa là có hai hệ thống độc lập hoàn toàn, mỗi hệ thống đều đủ khả năng gánh 100% tải. Hai hệ thống này có đường cấp riêng, thiết bị riêng. Thiết bị của khách hàng dùng hai nguồn cấp (dual-corded), mỗi nguồn nối vào một hệ thống.
- Nếu toàn bộ một hệ thống ngừng hoạt động, hệ thống còn lại vẫn chạy bình thường.
- Không có điểm lỗi đơn giữa hai đường cấp.
- Phù hợp với hệ thống không chấp nhận gián đoạn như ngân hàng, tài chính, thanh toán.
- Chi phí đầu tư cao hơn do phải xây dựng và vận hành gấp đôi hạ tầng.
So sánh nhanh N+1 và 2N
| Tiêu chí |
N+1 |
2N |
| Cách dự phòng |
Thêm 1 thiết bị dự phòng |
Nhân đôi toàn bộ hệ thống |
| Mức bảo vệ |
Cấp thiết bị |
Cấp hệ thống |
| Điểm lỗi đơn |
Còn ở đường cấp chung |
Không có giữa hai đường cấp |
| Chi phí |
Tối ưu |
Cao hơn |
| Phù hợp |
Phần lớn doanh nghiệp |
Hệ thống trọng yếu, không chấp nhận gián đoạn |
Doanh nghiệp nên chọn mô hình nào?
Không có đáp án đúng cho tất cả. Có ba câu hỏi giúp bạn quyết định:
- Mỗi giờ gián đoạn gây thiệt hại bao nhiêu? Bao gồm doanh thu, chi phí khắc phục, ảnh hưởng đến uy tín và khách hàng.
- Hệ thống nào là hệ thống lõi? Ứng dụng giao dịch, thanh toán hoặc dữ liệu khách hàng thường cần mức dự phòng cao hơn so với hệ thống nội bộ hoặc môi trường thử nghiệm.
- Ngành của bạn có yêu cầu đặc thù không? Một số lĩnh vực như tài chính, ngân hàng có yêu cầu cao về tính liên tục, bạn nên kiểm tra quy định và yêu cầu của đơn vị quản lý hoặc đối tác.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp kết hợp cả hai: hệ thống lõi đặt ở môi trường 2N, các hệ thống còn lại đặt ở môi trường N+1 để tối ưu chi phí.
Những điều cần hỏi nhà cung cấp Data Center
Mức dự phòng chỉ có ý nghĩa khi được nói rõ. Khi so sánh các nhà cung cấp, bạn nên hỏi:
- N+1 hoặc 2N áp dụng cho hạng mục nào: điện, UPS, máy phát, làm mát hay tất cả?
- Hai nguồn cấp điện có thực sự độc lập với nhau không?
- Kết nối mạng có nhiều nhà mạng để tránh phụ thuộc vào một đường truyền?
- Nhà cung cấp có đội ngũ vận hành 24/7 và quy trình xử lý sự cố rõ ràng không?
- Hệ thống của bạn (thiết bị có hai nguồn cấp hay không) có tận dụng được mô hình 2N không?
Telehouse Vietnam cung cấp những lựa chọn nào?
Gói Standard 42U của Telehouse Vietnam có hai phương án, tùy mức dự phòng doanh nghiệp cần:
| Hạng mục |
Phương án N+1 |
Phương án 2N điện |
| Điện |
UPS dự phòng N+1 |
2N, hai nguồn cấp điện độc lập (dual power feeds) |
| Làm mát |
Điều hòa dự phòng N+1 |
Dự phòng N+1 |
| Nhiệt độ |
20°C – 24°C |
20°C – 24°C |
| Độ ẩm |
40% – 55% |
40% – 55% |
| Chữa cháy |
VESDA, FM200 |
VESDA, FM200 |
| Giám sát |
CCTV, vận hành 24/7 |
CCTV, vận hành 24/7 |
Ở phương án 2N, phần
điện được nhân đôi, còn
làm mát vẫn theo mô hình N+1. Gói 2N cũng có khả năng mở rộng công suất. Doanh nghiệp có thể chọn gói phù hợp cho từng hệ thống thay vì dùng một giải pháp cho tất cả.
Kết luận
N+1 và 2N không phải là “tốt” và “kém”, mà là hai mức đầu tư khác nhau cho hai mức độ rủi ro khác nhau. Cách làm hiệu quả nhất là bắt đầu từ câu hỏi: hệ thống nào của bạn không thể ngừng, và ngừng bao lâu thì doanh nghiệp chịu được?
Bạn đang cân nhắc phương án đặt hạ tầng cho hệ thống của mình? Liên hệ đội ngũ Telehouse Vietnam để được tư vấn phương án phù hợp.